Layout bàn phím cơ là gì? Đây là cách sắp xếp và số lượng phím trên một chiếc bàn phím cơ, bao gồm cả kích thước, vị trí các phím và sự hiện diện hoặc vắng mặt của cụm phím chức năng. Đối với người chơi bàn phím cơ, layout là yếu tố quan trọng quyết định đến trải nghiệm gõ, tính thẩm mỹ cũng như sự tiện lợi trong công việc và giải trí. Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều layout bàn phím cơ khác nhau, từ fullsize truyền thống cho đến các layout nhỏ gọn như 60% hay 40%, hãy cùng Vietgear.vn xem qua các layout này nhé.
1. Tại sao layout bàn phím cơ lại quan trọng?

Một chiếc bàn phím cơ không chỉ là công cụ gõ phím mà còn phản ánh phong cách và thói quen sử dụng của người dùng. Layout ảnh hưởng trực tiếp đến:
-
Trải nghiệm gõ: Nhiều người thích fullsize đầy đủ, trong khi số khác chuộng layout nhỏ gọn để tiết kiệm không gian.
-
Tính di động: Layout càng nhỏ, càng dễ mang theo.
-
Tùy biến và modding: Một số layout có nhiều kit keycap hỗ trợ, dễ thay thế và tùy chỉnh hơn.
-
Thói quen cá nhân: Người làm việc văn phòng cần cụm số (numpad), còn game thủ thường chỉ quan tâm tới cụm phím chính và phím mũi tên.
2. Các layout bàn phím cơ phổ biến
2.1. Fullsize (100%)

-
Khoảng 104–108 phím.
-
Bao gồm tất cả: cụm chữ cái, cụm số, phím chức năng, mũi tên và numpad.
-
Phù hợp cho dân văn phòng, kế toán, nhập liệu nhiều.
2.2. Bàn phím cơ 96%

- Bàn phím 96% khoảng 96-100 phím, bỏ một phím như Pause break, Print screen…
- Bao gồm các cụm chữ, số, numpage và điều hướng tương tự như bản fullsize
- Phù hợp cho người chơi, làm việc nhập liệu nhưng thích gọn gàng.
2.3. TKL (Tenkeyless – 87%)

-
Khoảng 87–88 phím.
-
Lược bỏ cụm numpad, giữ nguyên tất cả phím còn lại.
-
Phù hợp cho người cần không gian di chuột nhưng vẫn giữ đủ phím chức năng.
2.4. Layout 75%

-
Khoảng 82–84 phím.
-
Nén cụm F-row (F1–F12), phím điều hướng và mũi tên sát nhau.
-
Thông dụng trên nhiều bàn phím custom hiện nay.
2.5. Layout 65%

-
Khoảng 67–68 phím.
-
Lược bỏ dãy F-row, giữ lại mũi tên và vài phím chức năng.
-
Được game thủ và người thích nhỏ gọn ưa chuộng.
2.6. Layout 60%

-
Khoảng 61 phím.
-
Loại bỏ cả F-row, cụm điều hướng, dãy numpad.
-
Cần dùng tổ hợp phím (Fn) để thay thế chức năng.
-
Layout rất phổ biến trong cộng đồng chơi bàn phím cơ custom.
2.7. Layout mini 40%

-
Khoảng 40–45 phím.
-
Cực kỳ nhỏ gọn, bỏ nhiều phím chức năng, phụ thuộc hoàn toàn vào layer.
-
Thường dành cho người chơi bàn phím cơ hardcore hoặc thử nghiệm.
2.8. Numpad rời (20–21 phím)

-
Layout chỉ gồm bàn phím số.
-
Thường dùng bổ sung cho layout 60%–75% để tiện nhập liệu.
2.9. Layout đặc biệt
Ngoài các layout chính, thị trường còn có nhiều layout lai và đặc thù:
-
1800-Compact (96%): Có numpad nhưng các phím được dồn sát nhau, tiết kiệm diện tích.
-
HHKB (Happy Hacking Keyboard): Layout 60% nhưng thay đổi vị trí một số phím như Control và Backspace.
-
Alice Layout: Bàn phím split nhẹ, chia đôi cụm chữ cái, tạo cảm giác gõ công thái học hơn.
-
Split Keyboard: Bàn phím tách đôi (ErgoDox, Kyria…), tối ưu cho tư thế tay tự nhiên.
-
Ortholinear Layout: Phím sắp xếp theo hàng thẳng thay vì so le như truyền thống (ví dụ: Planck, Preonic).
-
Macropad: Layout siêu nhỏ, chỉ vài phím, chuyên dùng cho macro, stream deck, thiết kế đồ họa.
3. Ưu nhược điểm của từng layout
-
Fullsize: Đầy đủ chức năng, nhưng chiếm diện tích lớn.
-
TKL: Cân bằng giữa gọn gàng và đầy đủ, rất phổ biến.
-
75%: Nhỏ gọn, vẫn có đủ mũi tên, hợp cho người làm việc lẫn chơi game.
-
65%: Gọn nhẹ, dễ mang theo, mất dãy F-row.
-
60%: Rất nhỏ, đẹp mắt, nhưng cần làm quen vì thiếu nhiều phím.
-
40%: Thú vị, độc lạ, nhưng khó dùng trong công việc.
-
1800-Compact: Tích hợp numpad nhưng tiết kiệm diện tích, khá tiện dụng.
-
Split/Ergonomic: Tốt cho sức khỏe cổ tay, nhưng khó tiếp cận cho người mới.
4. Bảng liệt kê tất cả các layout bàn phím cơ phổ biến
| Layout | Số lượng phím | Đặc điểm chính | Đối tượng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Fullsize (100%) | 104–108 | Đầy đủ numpad, F-row, cụm mũi tên | Văn phòng, nhập liệu nhiều |
| TKL (80%) | 87–88 | Bỏ numpad, gọn gàng hơn | Game thủ, dân văn phòng |
| 75% | 82–84 | Nén gọn, có mũi tên | Người cần nhỏ gọn nhưng đủ chức năng |
| 65% | 67–68 | Không F-row, vẫn có mũi tên | Người thích compact |
| 60% | 61 | Rất gọn, bỏ F-row và mũi tên | Người chơi custom, game thủ |
| 40% | 40–45 | Tối giản, phụ thuộc layer | Người chơi hardcore |
| 1800-Compact (96%) | 98–100 | Có numpad nhưng nén gọn | Người cần numpad nhưng tiết kiệm không gian |
| HHKB | 60–61 | Layout tối ưu cho coder | Lập trình viên, fan HHKB |
| Alice Layout | ~65–70 | Công thái học, chia đôi cụm chữ | Người quan tâm sức khỏe cổ tay |
| Split Keyboard | Linh hoạt | Bàn phím tách rời, ergonomic | Người dùng nâng cao |
| Ortholinear | 40–60 | Phím xếp thẳng, dễ gõ layer | Người chơi bàn phím độc lạ |
| Macropad | 4–20 | Bổ trợ macro, chức năng riêng | Streamer, designer |


Leave feedback about this